베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sinh hoạt phí" (1)
sinh hoạt phí

영어
명사cost of living
Tôi phải tiết kiệm sinh hoạt phí.
I have to save on living expenses.
관련 단어 "sinh hoạt phí" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sinh hoạt phí" (1)
Tôi phải tiết kiệm sinh hoạt phí.
I have to save on living expenses.
